lông mi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lông mọc ở rìa mi mắt: "lông mi" là những sợi lông nhỏ, mảnh, mọc thành hàng ở bờ trên và đôi khi cả bờ dưới của mi mắt, có chức năng bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn, mồ hôi và các hạt nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy có hàng lông mi dài và cong tự nhiên.
- Bụi bay vào mắt nhưng đã bị hàng lông mi cản lại.
- Trẻ sơ sinh thường có lông mi rất mềm và ngắn.
Các cách sử dụng nâng cao
"chuốt lông mi": hành động dùng một loại chải nhỏ để chải cho các sợi lông mi tách rời và đẹp hơn trước hoặc sau khi trang điểm.
- Cô ấy chuốt lông mi cẩn thận trước khi đánh mascara.
"uốn lông mi": kỹ thuật làm cong vĩnh viễn hoặc tạm thời hàng lông mi bằng hóa chất hoặc dụng cụ nhiệt.
- Đi uốn lông mi giúp cô ấy tiết kiệm thời gian trang điểm mỗi sáng.
Biến thể và từ gần giống
- Mi mắt (danh từ): phần da và cơ có thể cử động để che hoặc mở mắt, là nơi mọc lông mi.
- Lông mày (danh từ): lông mọc trên gờ xương phía trên mắt, khác với lông mi về vị trí và chức năng.
Từ đồng nghĩa
- Lông mắt: (từ ít dùng hơn) có thể dùng để chỉ lông mi.
Thành ngữ liên quan
- "dài như lông mi": thường dùng để ví von, châm biếm một thứ gì đó rất ngắn.
- Chờ đợi một khoảng thời gian dài như lông mi thế này thật mệt mỏi.
- Lông mọc ở rìa mi mắt.